Đổi mới phương pháp giảng dạy môn Tin học cơ bản cho sinh viên Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội trong bối cảnh đột phá khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo
(Bài viết tham dự phong trào thi đua viết về Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam)
- Đặt vấn đề
Cuộc cách mạng khoa học – công nghệ hiện nay, với trọng tâm là chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các nền tảng công nghệ trực tuyến, đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. Hoạt động sáng tạo nghệ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và truyền hình, ngày càng chịu tác động mạnh mẽ của công nghệ, từ khâu hình thành ý tưởng, tổ chức sản xuất cho tới phân phối và tiếp cận khán giả. Trong bối cảnh đó, Tin học không còn là một môn học mang tính công cụ đơn thuần, mà đã trở thành một năng lực nền tảng gắn liền với đổi mới sáng tạo và năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy môn Tin học cơ bản tại Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội vì vậy cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo của Nhà trường.
- Nội dung
2.1. Thực trạng hiện nay
Thực tế giảng dạy cho thấy nội dung môn Tin học cơ bản hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào phần cấu trúc máy tính cơ bản và tập trung nhiều các kỹ năng Word, Excel ở mức phổ thông. Cách tiếp cận này chưa theo kịp tốc độ phát triển của khoa học – công nghệ, đồng thời chưa phản ánh đầy đủ vai trò ngày càng lớn của tin học trong các lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh, truyền hình, sân khấu và các loại hình nghệ thuật biểu diễn.
Bên cạnh đó, sinh viên Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội có đặc thù tư duy nghệ thuật rõ rệt: giàu cảm xúc, thiên về trực giác, bay bổng trong sáng tạo, song không đồng đều về nền tảng logic và kỹ năng công nghệ. Sự khác biệt này thể hiện khá rõ giữa các khoa và các nhóm chuyên ngành đào tạo.
Qua quan sát thực tiễn giảng dạy có thể thấy: sinh viên các ngành thuộc Khoa Điện ảnh (Đạo diễn điện ảnh, Quay phim điện ảnh), Khoa Truyền hình (Đạo diễn truyền hình, Biên tập truyền hình, Đạo diễn sản xuất nội dung số) và Khoa Công nghệ Điện ảnh – Truyền hình (Công nghệ Dựng phim, Công nghệ Âm thanh điện ảnh – truyền hình) thường có khả năng tiếp cận và vận dụng Tin học tốt hơn. Nhóm sinh viên này sớm nhận thức được vai trò của Word, Excel và các công cụ số trong việc xây dựng kịch bản, lập kế hoạch sản xuất, quản lý dữ liệu, tổ chức quy trình làm việc và phối hợp nhóm trong môi trường sáng tạo số.
Ngược lại, sinh viên các ngành Quay phim, Diễn viên sân khấu, Diễn viên điện ảnh – truyền hình, cũng như sinh viên thuộc Khoa Mỹ thuật (Thiết kế mỹ thuật điện ảnh – truyền hình, Thiết kế sân khấu,) và Khoa Kịch hát dân tộc (Chèo, Cải lương, Múa rối nước) lại thiên nhiều về biểu đạt nghệ thuật, cảm xúc và kỹ năng trình diễn. Nền tảng Tin học của nhóm sinh viên này nhìn chung còn hạn chế, việc tiếp cận các công cụ số chưa thực sự chủ động, dễ xem Tin học là môn học mang tính phụ trợ, ít gắn trực tiếp với hoạt động nghề nghiệp trước mắt.
Chính sự khác biệt về tư duy, phương thức sáng tạo và yêu cầu nghề nghiệp giữa các nhóm ngành nêu trên đã đặt ra yêu cầu phải đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy môn Tin học cơ bản theo hướng linh hoạt, phân hóa theo đối tượng, bảo đảm vừa trang bị được năng lực số nền tảng, vừa phù hợp với đặc thù đào tạo nghệ thuật của từng khoa, từng chuyên ngành.
2.2. Giải pháp 1: Đổi mới giảng dạy Tin học cơ bản trong bối cảnh đột phá khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, đặc biệt là chuyển đổi số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, môn Tin học cơ bản cần được định vị lại không chỉ là môn học trang bị kỹ năng sử dụng máy tính, mà là môn học hình thành năng lực số nền tảng cho sinh viên nghệ thuật. Năng lực này giúp sinh viên chủ động thích ứng với môi trường sáng tạo hiện đại, nơi công nghệ ngày càng gắn bó chặt chẽ với quá trình hình thành ý tưởng, tổ chức sản xuất và lan tỏa giá trị nghệ thuật.
Đối với sinh viên Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội, năng lực số không tồn tại tách rời, mà cần được xây dựng song song với tư duy nghệ thuật và cá tính sáng tạo của từng chuyên ngành. Sinh viên các ngành Đạo diễn điện ảnh, Đạo diễn truyền hình, Sản xuất nội dung số, Dựng phim cần Tin học như công cụ tổ chức tư duy, lập kế hoạch và quản lý quy trình sáng tạo; trong khi sinh viên các ngành Quay phim, Diễn viên, Mỹ thuật, Kịch hát dân tộc cần Tin học như công cụ hỗ trợ nghiên cứu, lưu trữ tư liệu, trình bày và phát triển ý tưởng nghệ thuật cá nhân.
Trọng tâm đổi mới giảng dạy Tin học cơ bản trong giai đoạn hiện nay cần tập trung vào một số định hướng chủ yếu sau:
- Giảm tải các nội dung lý thuyết kỹ thuật thuần túy, hạn chế cách dạy nặng về cấu trúc phần cứng hay khái niệm trừu tượng, thay vào đó tăng cường các nội dung gắn với bối cảnh ứng dụng thực tiễn trong điện ảnh, truyền hình và sân khấu. Ví dụ, kiến thức về Word, Excel không dừng ở thao tác kỹ thuật, mà được đặt trong các tình huống nghề nghiệp như xây dựng kịch bản, lập kế hoạch sản xuất, quản lý lịch quay, dự trù kinh phí hay tổ chức dữ liệu chương trình.
- Cập nhật và phát triển kỹ năng khai thác thông tin Internet có định hướng, giúp sinh viên biết cách tìm kiếm, chọn lọc, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả phục vụ sáng tạo nghệ thuật. Kỹ năng này đặc biệt cần thiết đối với sinh viên các ngành Đạo diễn, Biên tập, Mỹ thuật và Kịch hát dân tộc, khi việc nghiên cứu bối cảnh lịch sử, văn hóa, phong cách nghệ thuật và tư liệu chuyên môn đóng vai trò quan trọng trong quá trình sáng tạo.
- Bước đầu đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào giảng dạy ở mức nhập môn, với cách tiếp cận coi AI là công cụ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, không thay thế tư duy nghệ sĩ. Nội dung giảng dạy tập trung vào việc giúp sinh viên hiểu đúng bản chất của AI, biết cách khai thác AI để gợi ý ý tưởng, hỗ trợ xây dựng dàn ý, phân tích dữ liệu hoặc tổ chức thông tin, đồng thời hình thành ý thức kiểm soát, phản biện và giữ vững vai trò chủ thể sáng tạo của con người.
Cách định vị và đổi mới này giúp môn Tin học cơ bản trở thành nền tảng chung cho mọi chuyên ngành đào tạo của Nhà trường, vừa bảo đảm tính hiện đại, vừa tôn trọng đặc thù tư duy nghệ thuật, góp phần hình thành đội ngũ sinh viên có năng lực sáng tạo gắn với công nghệ trong bối cảnh hội nhập.
2.3. Giải pháp 2: Tùy biến nội dung Tin học cơ bản theo đối tượng sinh viên
Đổi mới giảng dạy môn Tin học cơ bản cần chuyển từ mô hình “một chương trình cho tất cả” sang mô hình giảng dạy linh hoạt, có khả năng tùy biến theo nhóm chuyên ngành và trình độ tiếp cận công nghệ của sinh viên. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc thù đào tạo nghệ thuật, nơi sự đa dạng về tư duy, phương thức sáng tạo và yêu cầu nghề nghiệp giữa các ngành là rất rõ rệt.
Trước hết, cần xác định rõ phần kiến thức và kỹ năng Tin học cơ bản tối thiểu mà mọi sinh viên của Trường đều cần được trang bị. Đây là nền tảng chung bao gồm các kỹ năng sử dụng máy tính, soạn thảo văn bản, xử lý bảng tính, khai thác thông tin trên Internet và tư duy làm việc trong môi trường số. Phần kiến thức cốt lõi này bảo đảm sinh viên ở tất cả các khoa đều có khả năng học tập, trao đổi học thuật và thích ứng với các yêu cầu công nghệ cơ bản trong quá trình học tập và làm nghề.
Trên cơ sở nền tảng chung đó, nội dung và phương pháp giảng dạy cần được tùy chỉnh về mức độ khai thác và cách tiếp cận cho phù hợp với từng nhóm chuyên ngành đào tạo. Đối với các ngành thiên về tổ chức, quản lý và hậu kỳ như Đạo diễn điện ảnh, Đạo diễn truyền hình, Sản xuất nội dung số, Dựng phim, Công nghệ âm thanh điện ảnh – truyền hình, việc giảng dạy Tin học cơ bản cần nhấn mạnh các kỹ năng lập kế hoạch, quản lý dữ liệu, xây dựng quy trình sản xuất số, theo dõi tiến độ và phối hợp nhóm trong môi trường làm việc số. Qua đó, sinh viên thấy rõ Tin học là công cụ hỗ trợ trực tiếp cho tư duy tổ chức và quản lý hoạt động sáng tạo.
Ngược lại, đối với các ngành thiên về biểu diễn và hình ảnh như Quay phim, Diễn viên sân khấu, Diễn viên điện ảnh – truyền hình, Thiết kế mỹ thuật điện ảnh – truyền hình, Thiết kế sân khấu, Đồ họa – kỹ xảo, cũng như các ngành Kịch hát dân tộc (Chèo, Cải lương, Múa rối nước), phương pháp giảng dạy cần tăng cường tính trực quan, thực hành theo tình huống nghề nghiệp cụ thể. Nội dung Tin học được lồng ghép vào các hoạt động quen thuộc như nghiên cứu vai diễn, trình bày ý tưởng hình ảnh, lưu trữ tư liệu, xây dựng hồ sơ sáng tạo, từ đó giúp sinh viên thấy rõ hiệu quả của công nghệ trong việc hỗ trợ và nâng cao giá trị sáng tạo cá nhân, thay vì cảm nhận Tin học như một môn học xa rời thực tiễn nghệ thuật.
Cách tổ chức giảng dạy theo hướng linh hoạt và phân hóa này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập, mà còn góp phần thay đổi nhận thức của sinh viên về vai trò của Tin học cơ bản, biến môn học này thành một nền tảng thiết thực, gắn bó chặt chẽ với hoạt động đào tạo và thực hành nghề nghiệp của từng chuyên ngành.
2.4. Giải pháp 3: Phối hợp giữa Bộ môn Tin học cơ bản và các chuyên ngành
Một yêu cầu quan trọng trong bối cảnh đổi mới sáng tạo hiện nay là tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ môn Tin học cơ bản và các khoa chuyên môn đào tạo của Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội. Sự phối hợp này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật trong tổ chức giảng dạy, mà còn có vai trò định hướng chiến lược đối với việc hình thành năng lực nghề nghiệp cho sinh viên trong môi trường sáng tạo số.
Trước hết, sự phối hợp giữa các đơn vị đào tạo nhằm xác định rõ những nền tảng Tin học cơ bản mà sinh viên cần được trang bị ngay từ giai đoạn đầu của quá trình học tập. Các nền tảng này bao gồm tư duy làm việc trong môi trường số, kỹ năng sử dụng các công cụ tin học phổ biến, khả năng khai thác và tổ chức thông tin, cũng như thái độ đúng đắn đối với công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc thống nhất nhận thức về “đầu ra tối thiểu” của môn Tin học cơ bản giúp tránh tình trạng giảng dạy dàn trải, thiếu trọng tâm hoặc trùng lặp với nội dung của các môn chuyên ngành.
Trên cơ sở đó, cần phân định rạch ròi vai trò và phạm vi trách nhiệm giữa Bộ môn Tin học cơ bản và các khoa, chuyên ngành đào tạo. Bộ môn Tin học cơ bản giữ vai trò trang bị cho sinh viên tư duy số, các kỹ năng nền tảng và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Nội dung giảng dạy tập trung vào các nguyên lý chung, phương pháp làm việc khoa học và kỹ năng sử dụng công cụ số ở mức phổ thông nhưng có định hướng ứng dụng trong lĩnh vực nghệ thuật.
Trong khi đó, các môn học và học phần thuộc khối chuyên ngành có trách nhiệm phát triển các kỹ năng tin học nâng cao và chuyên sâu, gắn chặt với yêu cầu nghề nghiệp cụ thể của từng lĩnh vực. Đó có thể là kỹ năng hậu kỳ trong dựng phim, xử lý hình ảnh và âm thanh trong điện ảnh – truyền hình, quản lý sản xuất và dữ liệu trong các dự án sáng tạo, hay tổ chức và phân phối nội dung trên các nền tảng truyền thông số. Việc đào tạo các kỹ năng này cần được triển khai trong bối cảnh thực hành nghề nghiệp, gắn với dự án, bài tập lớn và sản phẩm sáng tạo của sinh viên.
Cách tiếp cận theo hướng phối hợp và phân định rõ ràng như trên giúp hình thành một lộ trình đào tạo liên thông, trong đó Tin học không phải là môn học độc lập, tách rời, mà trở thành năng lực xuyên suốt, được hình thành từ Tin học cơ bản và tiếp tục được phát triển, hoàn thiện qua từng giai đoạn học tập và từng bậc chuyên môn. Điều này góp phần nâng cao tính thống nhất trong chương trình đào tạo, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn nghề nghiệp trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và truyền hình.
2.5. Giải pháp 4: Chuyển đổi phương thức giảng dạy và vấn đề phần mềm bản quyền
Để đáp ứng yêu cầu của đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong giáo dục, hoạt động giảng dạy Tin học cơ bản cần từng bước chuyển từ mô hình dạy học thuần Offline sang mô hình dạy học kết hợp Online – Offline (Blended Learning). Mô hình này tạo điều kiện cho sinh viên chủ động tự học, tự khám phá và cập nhật các công cụ công nghệ mới, đồng thời giúp giảng viên linh hoạt trong tổ chức nội dung, phương pháp và hình thức giảng dạy. Đối với sinh viên nghệ thuật, việc kết hợp học trực tiếp với học trực tuyến còn góp phần phát huy tính sáng tạo cá nhân, giảm áp lực thời gian trên lớp và phù hợp với đặc thù học tập theo dự án, theo sản phẩm.
Song song với đổi mới phương thức giảng dạy, vấn đề phần mềm và bản quyền cần được coi là điều kiện tiên quyết trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số toàn diện. Hiện nay, phần lớn các phần mềm phục vụ học tập và sáng tạo trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình, mỹ thuật và truyền thông số đều được cung cấp theo mô hình thuê bao, tính phí theo tháng hoặc theo năm, với chi phí tương đối cao so với khả năng chi trả của sinh viên. Việc tiếp tục sử dụng phần mềm không bản quyền hoặc phần mềm crack không chỉ tiềm ẩn rủi ro pháp lý, an ninh thông tin, mà còn không phù hợp với yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực làm việc trong môi trường sáng tạo chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh đó, Nhà trường cần chủ động xây dựng cơ chế hỗ trợ sinh viên và giảng viên tiếp cận các phần mềm và nền tảng công nghệ hợp pháp, tận dụng các chính sách ưu đãi dành cho giáo dục mà nhiều hãng công nghệ hiện nay đang triển khai, như gói hãng Adobe, hay Microsoft dành cho trường học, tài khoản học thuật, hoặc hình thức cấp quyền sử dụng tập trung theo cơ sở đào tạo. Việc vận dụng hiệu quả các cơ chế hỗ trợ này không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí cho người học, mà còn tạo điều kiện để sinh viên làm quen với các công cụ và quy trình làm việc chuẩn mực ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Cách tiếp cận này góp phần hình thành ý thức tôn trọng bản quyền, đạo đức công nghệ và tác phong nghề nghiệp cho sinh viên, đồng thời bảo đảm hoạt động giảng dạy Tin học cơ bản gắn với thực tiễn công nghệ hiện đại, phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục và ngành công nghiệp sáng tạo hiện nay.
- Kết luận
Trong bối cảnh đột phá khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc đổi mới giảng dạy môn Tin học cơ bản tại Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên. Tin học cần được nhìn nhận như một năng lực nền tảng xuyên suốt, được xây dựng từ Tin học cơ bản và tiếp tục phát triển ở các môn chuyên ngành, góp phần hình thành đội ngũ sinh viên nghệ thuật chủ động, sáng tạo và sẵn sàng hội nhập trong môi trường số.
Ths. Lê Khắc Tuấn
